thành thương

thành thương

Một người bị đánh thành thương đang được đưa vào bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong lĩnh vực luật học):
    • Hành vi gây thương tích cho người khác: "thành thương" chỉ việc đánh đập hoặc tác động vật lên người khác dẫn đến tổn thương cơ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành vi đánh người thành thương sẽ bị xử lý theo pháp luật. (Hành vi gây thương tích cho người khác sẽ bị pháp luật trừng phạt.)
    • Anh ta bị buộc tội cố ý gây thương tích với tình tiết thành thương. (Anh ta bị truy tố cố ý làm người khác bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cố ý gây thương tích": hành vi chủ đích làm tổn hại đến sức khỏe người khác.

    • Tội cố ý gây thương tích dẫn đến thành thương nặng sẽ bị phạt . (Tội danh cố tình làm người khác bị thương nặng sẽ bị kết án .)
  • "thành thương nhẹ": thương tíchmức độ không nghiêm trọng.

    • Vụ đánh nhau chỉ gây thành thương nhẹ nên các bên đã hòa giải. (Cuộc ẩu đả chỉ gây thương tích nhẹ nên các bên đã tự thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương tích (danh từ): vết thương trên cơ thể.

    • Anh ấy bị thương tích đầy mình sau tai nạn. (Anh ấy nhiều vết thương trên người sau vụ tai nạn.)
  • Thương tổn (danh từ): sự tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.

    • Thương tổn tâm lý cũng cần được xem xét trong vụ kiện. (Tổn hại tinh thần cũng cần được xem xét trong vụ kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổn thương: sự hư hại, mất mát về thể chất hoặc tinh thần.
  • Thương tật: thương tích gây ra khuyết tật vĩnh viễn.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh người thành thương: hành vi bạo lực gây thương tích.
    • Đánh người thành thương hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. (Hành vi bạo lực gây thương tích vi phạm pháp luật nặng.)

Từ chứa "thành thương"