thành thương
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng trong lĩnh vực luật học):
- Hành vi gây thương tích cho người khác: "thành thương" chỉ việc đánh đập hoặc tác động vật lý lên người khác dẫn đến tổn thương cơ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hành vi đánh người thành thương sẽ bị xử lý theo pháp luật. (Hành vi gây thương tích cho người khác sẽ bị pháp luật trừng phạt.)
- Anh ta bị buộc tội cố ý gây thương tích với tình tiết thành thương. (Anh ta bị truy tố vì cố ý làm người khác bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố ý gây thương tích": hành vi có chủ đích làm tổn hại đến sức khỏe người khác.
- Tội cố ý gây thương tích dẫn đến thành thương nặng sẽ bị phạt tù. (Tội danh cố tình làm người khác bị thương nặng sẽ bị kết án tù.)
"thành thương nhẹ": thương tích ở mức độ không nghiêm trọng.
- Vụ đánh nhau chỉ gây thành thương nhẹ nên các bên đã hòa giải. (Cuộc ẩu đả chỉ gây thương tích nhẹ nên các bên đã tự thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Thương tích (danh từ): vết thương trên cơ thể.
- Anh ấy bị thương tích đầy mình sau tai nạn. (Anh ấy có nhiều vết thương trên người sau vụ tai nạn.)
Thương tổn (danh từ): sự tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
- Thương tổn tâm lý cũng cần được xem xét trong vụ kiện. (Tổn hại tinh thần cũng cần được xem xét trong vụ kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tổn thương: sự hư hại, mất mát về thể chất hoặc tinh thần.
- Thương tật: thương tích gây ra khuyết tật vĩnh viễn.
Thành ngữ liên quan
- Đánh người thành thương: hành vi bạo lực gây thương tích.
- Đánh người thành thương là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. (Hành vi bạo lực gây thương tích là vi phạm pháp luật nặng.)